Một trong những việc rất quan trọng sau khi sinh con là đặt tên. Vậy cái tên nào là phù hợp cho bé ra đời vào năm Tân Sửu 2021? Hãy thử tìm hiểu cái tên Thúy xem ý nghĩa của nó như thế nào?

Năm Tân Sửu 2021, xu hướng đặt tên Thúy cho bé gái liệu có tốt?

Chữ Thúy khi sử dụng để đặt tên có những hình thái sau:

  • Từ gốc: 翠
  • Số nét: 14
  • Thuộc tính ngũ hành: Thủy
  • Ý nghĩa: Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy

Chữ Thúy có các cách ghép tên đệm như sau: Như Thúy, Hồng Thúy, Vân Thúy, Hà Thúy, Thu Thúy, Minh Thúy, Diệu Thúy, Kim Thúy, Thị Thúy, Linh Thúy, Uyên Thúy, Cẩm Thúy, An Thúy, Huệ Thúy, Mai Thúy, Diệp Thúy, Hằng Thúy, Thanh Thúy, Ngọc Thúy, Trà Thúy, Hương Thúy, Tâm Thúy, Phương Thúy, Hạnh Thúy, Ngân Thúy, Xuân Thúy, Huyền Thúy, Nhật Thúy

Cùng tìm hiểu ý nghĩa của các tên này:

  • Mai Thúy:
    • Mai (枚, 8 nét, hành Thủy): Họ Mai, cây, quả, trái
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Minh Thúy:
    • Minh (明, 8 nét, hành Hỏa): Sáng, sáng sủa, rõ ràng, minh bạch
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Vân Thúy:
    • Vân (云, 4 nét, hành Thổ): Mây
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Thanh Thúy:
    • Thanh (青, 8 nét, hành Kim): Màu xanh
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Phương Thúy:
    • Phương (方, 4 nét, hành Thủy): Phương hướng, phương cách, phương diện, họ Phương
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Diệp Thúy:
    • Diệp (葉, 12 nét, hành Thổ): Họ Diệp, Lá cây
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Ngân Thúy:
    • Ngân (銀, 14 nét, hành Thổ): Tiền bạc
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • An Thúy:
    • An (安, 6 nét, hành Thổ): Yên tĩnh, an lành
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Như Thúy:
    • Như (如, 6 nét, hành Kim): Giống như
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Ngọc Thúy:
    • Ngọc (玉, 5 nét, hành Thổ): Viên ngọc, đẹp đẽ
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Xuân Thúy:
    • Xuân (春, 9 nét, hành Kim): Mùa xuân
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Thị Thúy:
    • Thị (氏, 4 nét, hành Kim): Chỉ người phụ nữ
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Huệ Thúy:
    • Huệ (惠, 12 nét, hành Thủy): Ân huệ, điều tốt
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Linh Thúy:
    • Linh (靈, 24 nét, hành Hỏa): Thần diệu, kỳ diệu, tốt lành
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Hương Thúy:
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Diệu Thúy:
    • Diệu (妙, 7 nét, hành Thủy): Hay, đẹp, kỳ diệu
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Hằng Thúy:
    • Hằng (恆, 9 nét, hành Thủy): Vĩnh hằng, lâu bền
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Hồng Thúy:
    • Hồng (鴻, 17 nét, hành Thủy): Họ Hồng, Chim hồng
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Hà Thúy:
    • Hà (何, 7 nét, hành Thủy): Họ Hà, con sông, sông nước
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Uyên Thúy:
    • Uyên (淵, 12 nét, hành Thổ): Vực sâu, sâu xa, sâu rộng (học vấn sâu rộng), uyên bác
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Huyền Thúy:
    • Huyền (玄, 5 nét, hành Thủy): Huyền ảo, huyền diệu, huyền bí
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Trà Thúy:
    • Trà (茶, 9 nét, hành Hỏa): Trà, chè (đồ uống)
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Thu Thúy:
    • Thu (秋, 9 nét, hành Kim): Mùa thu
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Tâm Thúy:
    • Tâm (心, 4 nét, hành Kim): Tấm lòng, trái tim bên trong
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Nhật Thúy:
    • Nhật (日, 4 nét, hành Thổ): Mặt trời, ngày
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Kim Thúy:
    • Kim (金, 8 nét, hành Hỏa): Tiền bạc, sao Kim, kim loại
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Cẩm Thúy:
    • Cẩm (錦, 16 nét, hành Hỏa): Gấm, Đẹp đẽ, lộng lẫy
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Hạnh Thúy:
    • Hạnh (幸, 8 nét, hành Kim): May mắn, yêu dấu
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy

Vì sao nên đặt tên con theo phong thủy?

Vì sao phải đặt tên thuận phong thủy, đây là câu hỏi chắc hẳn nhiều người chưa biết, hoặc không thực sự hiểu rõ. Đặt tên theo phong thủy sẽ giúp bé trên đường đời luôn luôn gặp thuận lợi và bình an

Link: Đặt tên cho con theo phong thủy miễn phí

Phân tích thử cái tên Đặng Minh Thúy theo phong thủy

Phân tích một trường hợp giả định với bé gái họ Đặng như sau:

Nữ mệnh

  • Sinh vào ngày: 10/12/2021
  • Sinh giờ: Mậu Thân (15-17h)
  • Nhằm ngày âm lịch: Ngày 7 tháng 11 năm Tân Sửu
  • Mệnh niên: Thổ (Bích Thượng Thổ)
  • Mệnh quái: Ly Hỏa, thuộc Đông Tứ mệnh
  • Phân tích tứ trụ mệnh: Giờ Mậu Thân, ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Tí, năm Tân Sửu
  • Thuộc tuổi: Âm Nữ
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (75), Thủy (111), Mộc (0), Hỏa (0), Thổ (54)
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Âm Dương: Âm (14), Dương (14)

Phân tích Phong Thủy cái tên Đặng Minh Thúy

  • Chữ Đặng (鄧, 14 nét, hành Kim): Họ Đặng
  • Chữ Minh (明, 8 nét, hành Hỏa): Sáng, sáng sủa, rõ ràng, minh bạch
  • Chữ Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy

1A. Mối quan hệ ngũ hành giữa Tên và Niên Mệnh:

  • Tên Thúy mang hành Thủy
  • Hành bản mệnh là hành Thổ
  • Khi phối hợp với nhau: Hành của Tên thuộc Thủy. Hành của Bản mệnh thuộc Thổ. Hành của Bản mệnh khắc chế hành của Tên. Bản mệnh khi khắc Tên thì khí lực cũng bị suy giảm phần nào.

1B. Mối quan hệ ngũ hành giữa Tên và Tứ Trụ Mệnh:

  • Tứ trụ mệnh (四柱命理學) là bốn trụ (cột) bao gồm: Thời trụ (时柱), Nhật trụ (日柱), Nguyệt trụ (月柱) và Niên trụ (年柱) của một người. Khi sinh ra đã hình thành Tứ trụ, và thường thì Tứ trụ sẽ không được cân bằng về ngũ hành. Trong khi theo thuyết Ngũ hành, thì thành phần ngũ hành phải cân bằng mới tốt. Do đó khi chọn tên cần bổ khuyết tứ trụ, giúp cân bằng ngũ hành.
  • Bát tự (tứ trụ mệnh) là: Giờ Mậu Thân, ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Tí, năm Tân Sửu
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (75), Thủy (111), Mộc (0), Hỏa (0), Thổ (54)
  • Các hành đang bị quá vượng: Kim, Thủy
  • Các hành đang bị quá nhược (suy): Hỏa, Mộc
  • Tên Thúy mang hành Thủy
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (75), Thủy (111), Mộc (0), Hỏa (0), Thổ (54)
  • Hành của Tên là hành đang vượng trong tứ trụ, càng gây thiên lệch, không tốt.
  • Hành của Tên khắc chế hành bị suy trong tứ trụ (Hỏa), càng gây thiên lệch, không tốt.
  • Hành của Tên bổ trợ hành bị suy trong tứ trụ (Mộc), giúp cân bằng tứ trụ, rất tốt.
  • Hành của Tên tiết chế hành đang vượng trong tứ trụ (Kim), giúp cân bằng tứ trụ, rất tốt.

2. Số nét của Ngũ Cách:

  • Thiên Cách (天格 Tian Ge): Thiên cách không có ảnh hưởng nhiều đến cuộc đời của thân chủ nhưng nếu kết hợp với nhân cách, lại có ảnh hưởng rất lớn đến sự thành công trong sự nghiệp. Thiên Cách có: 15 nét (Hành Thổ, Cát): Thập ngũ hoạch, khiêm cung tố sự, ngoại đắc nhân hoà, đại sự thành tựu, nhất môn hưng long; Số này là số phúc thọ viên mãn, có tiếng tăm, có đức độ, được trên dưới tin tưởng, đến đâu cũng được ngưỡng mộ, thành sự nghiệp, phú quý vinh hoa, nhưng lúc đắc trí mà sinh kiêu ngạo sẽ gặp kẻ địch, dễ gặp vận suy. (十五劃 謙恭做事,外得人和,大事成就,一門興隆)
  • Nhân Cách (人格 Ren Ge): Nhân cách là trung tâm của lý số phẫu tượng tên người, có ảnh hưởng lớn nhất đối với cuộc đời con người về vận mệnh, tính cách, thể chất, năng lực, sức khoẻ, hôn nhân. Nhân Cách có: 22 nét (Hành Mộc, Hung): Nhị nhị hoạch, thu thảo phùng sương, hoài thủ bất ngộ, ưu sầu oán khổ, sự bất như ý; Số này như sương xuống mùa thu, bạc nhược yếu hèn nhiều việc phiền phức, khó thành chí nguyện, cốt nhục chia lìa, côi cút cô đơn, bệnh hoạn dây dưa, mọi việc đều không như ý. (二二劃 秋草逢霜,懷才不遇,憂愁怨苦,是不如意)
  • Địa Cách (地格 Di Ge): Địa cách chủ yếu ảnh hưởng đến cuộc đời con người từ tuổi nhỏ đến hết tuổi thanh niên (từ 1-39 tuổi), vì vậy nó còn gọi là Địa cách tiền vận. Địa Cách có: 22 nét (Hành Mộc, Hung): Nhị nhị hoạch, thu thảo phùng sương, hoài thủ bất ngộ, ưu sầu oán khổ, sự bất như ý; Số này như sương xuống mùa thu, bạc nhược yếu hèn nhiều việc phiền phức, khó thành chí nguyện, cốt nhục chia lìa, côi cút cô đơn, bệnh hoạn dây dưa, mọi việc đều không như ý. (二二劃 秋草逢霜,懷才不遇,憂愁怨苦,是不如意)
  • Ngoại Cách (外格 Wai Ge): Ngoại cách cũng có ảnh hưởng đến các mặt của cuộc đời nhưng không bằng Nhân cách. Từ mối quan hệ lý số giữa Ngoại cách và Nhân cách, có thể suy đoán mối quan hệ gia tộc và tình trạng xã giao. Ngoại Cách có: 15 nét (Hành Thổ, Cát): Thập ngũ hoạch, khiêm cung tố sự, ngoại đắc nhân hoà, đại sự thành tựu, nhất môn hưng long; Số này là số phúc thọ viên mãn, có tiếng tăm, có đức độ, được trên dưới tin tưởng, đến đâu cũng được ngưỡng mộ, thành sự nghiệp, phú quý vinh hoa, nhưng lúc đắc trí mà sinh kiêu ngạo sẽ gặp kẻ địch, dễ gặp vận suy. (十五劃 謙恭做事,外得人和,大事成就,一門興隆)
  • Tổng cách (总格 Zong Ge): Tổng cách chủ yếu ảnh hưởng đến cuộc đời con người từ tuổi trung niên đến tuổi già (từ 40 tuổi trở đi) vì vậy còn gọi là Tổng cách hậu vận. Tổng cách có: 36 nét (Hành Thổ, Hung): Tam lục hoạch, ba lan trùng điệp, học hãm cùng khốn, động bất như tĩnh, hữu thủ vô mệnh; Số này sóng dậy muôn trùng, vận bảy nổi ba chìm. Suốt đời sa vào cùng khốn, khó được bình yên, gian khó nguy nan cùng cực, chỉ có cách tu tâm, dưỡng tánh mới tránh khỏi đại họa. Nếu càng hoạt động càng thêm sóng gió, cần thận trọng. (三六劃 波蘭重疊,常陷窮困,動不如靜,有才無命)

3. Phối hợp Tam Tài giữa Thiên cách, Địa cách và Nhân cách:

  • Thiên cách mang hành Thổ
  • Địa cách mang hành Mộc
  • Nhân cách mang hành Mộc
  • Khi phối hợp với nhau được Tam Tài mang ý nghĩa: Có vận khí tốt, nhưng có nhiều điều phiền não nên tâm trạng luôn buồn phiền, cuối đời mới có thể thành công và được bình an (nửa cát).. Đánh giá: Bình.

4. Ảnh hưởng của Thiên cách, Địa cách, Ngoại cách lên Nhân cách:

  • Thiên cách mang hành Thổ, Nhân cách mang hành Mộc, phối hợp với nhau được điềm: Bên ngoài thấy cát, nhưng thành công khó khăn, tuy tận lực nhưng hy vọng khó thành Đánh giá: Hung
  • Địa cách mang hành Mộc, Nhân cách mang hành Mộc, phối hợp với nhau được điềm: Cơ sở yên ổn, được sự trợ lực, thân tâm khỏe mạnh. Đánh giá: Cát
  • Ngoại cách mang hành Thổ, Nhân cách mang hành Mộc, phối hợp với nhau được điềm: Con gái có sức mê hoặc, con trai nhiều khổ tâm, dễ sinh bất bình, bất mãn, có đức tính tốt, muốn được người đời biết đến, số lý đều cát thì có thể thành công. Đánh giá: Bình

5. Phối quẻ dịch từ tên:

  • Lấy tổng số nét của tên (Tổng cách) làm quẻ hạ, quẻ bản mệnh (mệnh quái) làm quẻ thượng, phối được quẻ dịch là: Thuần Ly (quẻ Bình)
  • Lời quẻ: 離: 利貞, 亨.畜牝牛, 吉 (Ly: lợi trinh, hanh. Súc tẫn ngưu, cát.). Quẻ Thuần Ly chỉ vận thế còn khó khăn, mới quan sát thì sáng sủa, nhưng thực tiễn vẫn còn trở ngại, không thuận lợi cho đường công danh sự nghiệp, chưa phải thời triển khai công việc lớn, cần chờ đợi. Dễ đề xuất những kế hoạch không thực tế, hành động dễ dẫn đến nôn nóng, hỏng việc. Thi cử có thể đạt tốt. Hôn nhân dễ gặp trở ngại.

Chuyên mục: Đặt tên con

0 Bình luận

Trả lời

Avatar placeholder

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Ai cũng muốn tìm một cái tên hay cho con, nhưng làm sao để có một cái tên thật sự ý nghĩa. Vậy bạn nên đặt tên gì cho bé ra đời năm Tân Sửu 2021? Qua bài viết này, có thể tên Nga sẽ là một gợi ý tốt cho việc đặt tên cho bé.

Cách đặt tên hợp phong thủy với tên Nga cho bé gái, ra đời năm 2021

Thử tìm hiểu qua về chữ Nga nào:

  • Dạng phồn thể: 俄
  • Số nét: 9
  • Thuộc ngũ hành: Thổ
  • Chữ này có nghĩa là: Nước Nga

Chữ Nga có các cách ghép chữ đệm như sau: Tuyết Nga, Thục Nga, Diệp Nga, Thu Nga, Nguyệt Nga, Huyền Nga, Huệ Nga, Vân Nga, Tú Nga, Hạnh Nga, Xuân Nga, Thúy Nga, Hồng Nga, Tuệ Nga, Uyên Nga, Kiều Nga, Tố Nga, Mai Nga, Bích Nga, Diệu Nga, Quỳnh Nga, Yến Nga, Thanh Nga, Phương Nga, Khánh Nga, Lệ Nga, Ngọc Nga

Các cặp tên này mang ý nghĩa là:

  • Nguyệt Nga:
    • Nguyệt (月, 4 nét, hành Thổ): Mặt trăng, tháng
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Huệ Nga:
    • Huệ (惠, 12 nét, hành Thủy): Ân huệ, điều tốt
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Quỳnh Nga:
    • Quỳnh (瓊, 18 nét, hành Thổ): Tốt đẹp, quý, hoa quỳnh, ngọc quỳnh
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Tuyết Nga:
    • Tuyết (雪, 11 nét, hành Kim): Tuyết, bông tuyết
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Tố Nga:
    • Tố (素, 13 nét, hành Kim): Trắng nõn, tinh khiết, mộc mạc, dùng trong tố nga
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Huyền Nga:
    • Huyền (玄, 5 nét, hành Thủy): Huyền ảo, huyền diệu, huyền bí
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Kiều Nga:
    • Kiều (橋, 16 nét, hành Kim): Họ Kiều, Cây cầu
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Hồng Nga:
    • Hồng (鴻, 17 nét, hành Thủy): Họ Hồng, Chim hồng
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Mai Nga:
    • Mai (枚, 8 nét, hành Thủy): Họ Mai, cây, quả, trái
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Tuệ Nga:
    • Tuệ (慧, 15 nét, hành Thủy): Trí tuệ
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Vân Nga:
    • Vân (云, 4 nét, hành Thổ): Mây
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Bích Nga:
    • Bích (碧, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc bích
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Lệ Nga:
    • Lệ (麗, 19 nét, hành Thổ): Đẹp, diễm lệ
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Thục Nga:
    • Thục (淑, 11 nét, hành Kim): Hiền lành, hiền thục
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Thu Nga:
    • Thu (秋, 9 nét, hành Kim): Mùa thu
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Phương Nga:
    • Phương (方, 4 nét, hành Thủy): Phương hướng, phương cách, phương diện, họ Phương
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Diệu Nga:
    • Diệu (妙, 7 nét, hành Thủy): Hay, đẹp, kỳ diệu
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Khánh Nga:
    • Khánh (慶, 15 nét, hành Kim): Mừng, chúc mừng
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Tú Nga:
    • Tú (秀, 7 nét, hành Kim): Đẹp, giỏi
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Thúy Nga:
    • Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Diệp Nga:
    • Diệp (葉, 12 nét, hành Thổ): Họ Diệp, Lá cây
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Yến Nga:
    • Yến (燕, 16 nét, hành Thổ): Chim yến
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Xuân Nga:
    • Xuân (春, 9 nét, hành Kim): Mùa xuân
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Thanh Nga:
    • Thanh (青, 8 nét, hành Kim): Màu xanh
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Uyên Nga:
    • Uyên (淵, 12 nét, hành Thổ): Vực sâu, sâu xa, sâu rộng (học vấn sâu rộng), uyên bác
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Ngọc Nga:
    • Ngọc (玉, 5 nét, hành Thổ): Viên ngọc, đẹp đẽ
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga
  • Hạnh Nga:
    • Hạnh (幸, 8 nét, hành Kim): May mắn, yêu dấu
    • Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga

Tại sao phải đặt tên con theo phong thủy?

Tại sao phải đặt tên thuận với phong thủy, đây là câu hỏi chắc hẳn nhiều người chưa biết, hoặc không thực sự hiểu rõ. Đặt tên theo phong thủy sẽ mang lại cho bé rất nhiều bình an và hạnh phúc.

Đặt tên cho con theo phong thủy miễn phí tại đây

Phân tích thử cái tên Trần Thúy Nga theo phong thủy

Phân tích một trường hợp giả định với bé gái họ Trần như sau:

Nữ mệnh

  • Sinh ngày: 16/10/2021
  • Sinh giờ: Kỷ Dậu (17-19h)
  • Nhằm ngày âm lịch: Ngày 11 tháng 9 năm Tân Sửu
  • Mệnh hành: Thổ (Bích Thượng Thổ)
  • Mệnh quái: Ly Hỏa, thuộc Đông Tứ mệnh
  • Tứ trụ: Giờ Kỷ Dậu, ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Tân Sửu
  • Thuộc tuổi: Âm Nữ
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (100), Thủy (7), Mộc (0), Hỏa (27), Thổ (129)
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Âm Dương: Âm (20), Dương (4)

Phân tích Phong Thủy cái tên Trần Thúy Nga

  • Chữ Trần (陳, 10 nét, hành Kim): Xếp đặt, bày biện, họ Trần
  • Chữ Thúy (翠, 14 nét, hành Thủy): Màu xanh biếc, ngọc phỉ thúy
  • Chữ Nga (俄, 9 nét, hành Thổ): Nước Nga

1A. Mối quan hệ ngũ hành giữa Tên và Niên Mệnh:

  • Tên Nga mang hành Thổ
  • Hành bản mệnh là hành Thổ
  • Khi phối hợp với nhau: Hành của Tên thuộc Thổ. Hành của Bản mệnh thuộc Thổ. Hai hành tương đồng, bình hòa với nhau.

1B. Mối quan hệ ngũ hành giữa Tên và Tứ Trụ Mệnh:

  • Tứ trụ mệnh (四柱命理學) là bốn trụ (cột) bao gồm: Thời trụ (时柱), Nhật trụ (日柱), Nguyệt trụ (月柱) và Niên trụ (年柱) của một người. Khi sinh ra đã hình thành Tứ trụ, và thường thì Tứ trụ sẽ không được cân bằng về ngũ hành. Trong khi theo thuyết Ngũ hành, thì thành phần ngũ hành phải cân bằng mới tốt. Do đó khi chọn tên cần bổ khuyết tứ trụ, giúp cân bằng ngũ hành.
  • Bát tự (tứ trụ mệnh) là: Giờ Kỷ Dậu, ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Tuất, năm Tân Sửu
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (100), Thủy (7), Mộc (0), Hỏa (27), Thổ (129)
  • Các hành đang bị quá vượng: Thổ, Kim
  • Các hành đang bị quá nhược (suy): Hỏa, Thủy, Mộc
  • Tên Nga mang hành Thổ
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (100), Thủy (7), Mộc (0), Hỏa (27), Thổ (129)
  • Hành của Tên là hành đang vượng trong tứ trụ, càng gây thiên lệch, không tốt.
  • Hành của Tên tiết chế hành bị suy trong tứ trụ (Hỏa), càng gây thiên lệch, không tốt.
  • Hành của Tên khắc chế hành bị suy trong tứ trụ (Thủy), càng gây thiên lệch, không tốt.
  • Hành của Tên bổ trợ hành đang vượng trong tứ trụ (Kim), càng gây thiên lệch, không tốt.

2. Số nét của Ngũ Cách:

  • Thiên Cách (天格 Tian Ge): Thiên cách không có ảnh hưởng nhiều đến cuộc đời của thân chủ nhưng nếu kết hợp với nhân cách, lại có ảnh hưởng rất lớn đến sự thành công trong sự nghiệp. Thiên Cách có: 11 nét (Hành Mộc, Cát): Thập nhất hoạch, thảo mộc phùng xuân, chi diệp triêm lộ, ổn kiện trước thực, tất đắc nhân vọng; Âm dương mới hồi phục như cỏ cây gặp mùa xuân, cành lá xanh tươi như hạn gặp mưa. Nhờ tài thiên phú mà từng bước thành công, thăng tiến chắc chắn, được phú quý vinh hoa, đắc lộc đắc thọ, là số đại kiết. (十一划 草木逢春,枝葉沾露,穩健著實,必得人望)
  • Nhân Cách (人格 Ren Ge): Nhân cách là trung tâm của lý số phẫu tượng tên người, có ảnh hưởng lớn nhất đối với cuộc đời con người về vận mệnh, tính cách, thể chất, năng lực, sức khoẻ, hôn nhân. Nhân Cách có: 24 nét (Hành Hỏa, Cát): Nhị tứ hoạch, cẩm tú tiền trình, tu kháo cá lực, đa dụng trí mưu, năng tấu đại công; Vận cách ôn hòa thuần lương, đường đi cũng có chút ít gập ghềnh, nhờ có tài trí trời cho đầy đủ, cần kiệm lập nghiệp, tay trắng làm nên, tiền của dồi dào cho đến già. Đó là phúc con cháu được kế thừa dư khánh. (二四劃 錦繡前程,須靠自立,多用智謀,能奏大功)
  • Địa Cách (地格 Di Ge): Địa cách chủ yếu ảnh hưởng đến cuộc đời con người từ tuổi nhỏ đến hết tuổi thanh niên (từ 1-39 tuổi), vì vậy nó còn gọi là Địa cách tiền vận. Địa Cách có: 23 nét (Hành Hỏa, Cát): Nhị tam hoạch, húc nhật thăng thiên, danh hiển tứ thiên, tiệm thứ tiến triển, chung thành đại nghiệp; Là số làm thủ lĩnh hiển hách, giàu có rất lớn, có thể vận xung thiên, khắc phục mọi khó khăn mà thành công. Nếu số này mà thiếu đức thì tuy có địa vị, uy quyền e cũng ko giữ được lâu. Cần nên tu thân, dưỡng tánh mới giữ được địa vị. (二三劃 旭日昇天,名顯四方,漸次進展,終成大業)
  • Ngoại Cách (外格 Wai Ge): Ngoại cách cũng có ảnh hưởng đến các mặt của cuộc đời nhưng không bằng Nhân cách. Từ mối quan hệ lý số giữa Ngoại cách và Nhân cách, có thể suy đoán mối quan hệ gia tộc và tình trạng xã giao. Ngoại Cách có: 10 nét (Hành Thủy, Hung): Thập hoạch, ô vân già nguyệt, ám đạm vô quang, không phí tâm lực, đồ lao vô công; Đây là vận số đại hung, đen đủi như mật trời lặn, đoản mệnh bần cùng, sớm vắng cha mẹ anh em, suốt đời bệnh hoạn, chỉ có người cẩn thận nỗ lực phấn đấu; ngay cả nửa đời trước được vận thịnh, cũng phải làm nhiều việc thiện mới thoát khỏi bước đường cùng. (十劃 烏雲遮日,黯淡無光,空費心力,徒勞無功)
  • Tổng cách (总格 Zong Ge): Tổng cách chủ yếu ảnh hưởng đến cuộc đời con người từ tuổi trung niên đến tuổi già (từ 40 tuổi trở đi) vì vậy còn gọi là Tổng cách hậu vận. Tổng cách có: 33 nét (Hành Hỏa, Cát): Tam tam hoạch, ý khí dụng sự, nhân hoà tất thiên, như năng thận thỉ, tất khả xương long; Số này là tượng mặt trời mọc lên cao, vận cực thịnh vượng phát bốn phía, quyền uy, trí mưu cương nghị quả đoán, danh vang thiên hạ. Nhưng quá cương nghị sẽ bị hiểu lầm, gặp chuyện thị phi người không kham nổi việc thì đừng dùng. (三三劃 吉祥之數,善用智謀,如能慎始,必可昌隆)

3. Phối hợp Tam Tài giữa Thiên cách, Địa cách và Nhân cách:

  • Thiên cách mang hành Mộc
  • Địa cách mang hành Hỏa
  • Nhân cách mang hành Hỏa
  • Khi phối hợp với nhau được Tam Tài mang ý nghĩa: Gặt hái được nhiều thành công, sự nghiệp phát triển thuận lợi, nhưng thiếu sự nhẫn nại hoặc do dựa dẫm vào người khác nên dễ thất bại, sức khỏe trung bình (nửa cát).. Đánh giá: Bình.

4. Ảnh hưởng của Thiên cách, Địa cách, Ngoại cách lên Nhân cách:

  • Thiên cách mang hành Mộc, Nhân cách mang hành Hỏa, phối hợp với nhau được điềm: Được cấp trên chiếu cố, mọi điều thuận lợi thành công Đánh giá: Cát
  • Địa cách mang hành Hỏa, Nhân cách mang hành Hỏa, phối hợp với nhau được điềm: Tuy thịnh vượng nhất thời, nhưng căn cơ mỏng manh, rất kém chịu đựng, nếu Thiên cách làm mộc thì là điềm kiết. Đánh giá: Cát
  • Ngoại cách mang hành Thủy, Nhân cách mang hành Hỏa, phối hợp với nhau được điềm: Gian nan bao nhiêu đều khắc phục, có thể được thành công, phát đạt, tâm lợi cho mình nhiều, lợi cho người ít. Đánh giá: Cát

5. Phối quẻ dịch từ tên:

  • Lấy tổng số nét của tên (Tổng cách) làm quẻ hạ, quẻ bản mệnh (mệnh quái) làm quẻ thượng, phối được quẻ dịch là: Hỏa Thiên Đại Hữu (quẻ Bình)
  • Lời quẻ: 大有: 元亨 (Đại hữu: Nguyên hanh.). Quẻ Đại Hữu chỉ thời vận thuận lợi, nhưng phải đề phòng suy thoái. Là thời cơ dễ toại nguyện, sự nghiệp dễ thành, danh lợi dễ đạt, nhưng chớ tự kiêu, tự mãn vì cái quá thuận lợi lại là nguyên nhân dễ dẫn đến thất bại. Tài vận dồi dào, kinh doanh phát đạt, là cơ hội để kiếm ra tiền, như có quý nhân phù trợ. Mọi việc như thi cử dễ đậu cao, kiện tụng tưởng thua sau lại thắng. Ốm nặng sẽ qua. Xuất hành tốt, dễ gặp bạn hiền, người hợp tác tốt. Hôn nhân thuận lợi, gia đình hạnh phúc.

Chuyên mục: Đặt tên con

0 Bình luận

Trả lời

Avatar placeholder

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tìm cho con một cái tên hay, là một vấn đề không phải ai cũng có thể làm được. Vậy nên đặt tên cho bé ra đời năm Tân Sửu 2021 là gì thì phù hợp? Ở bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn các cách đặt tên bé với tên Hương.

Thầy phong thủy đặt tên Hương cho bé gái, ra đời năm 2021

Chữ Hương khi sử dụng để đặt tên có những tính chất sau:

  • Phồn thể: 香
  • Số nét: 9
  • Thuộc ngũ hành: Kim
  • Chữ này mang nghĩa: Mùi hương, hương thơm

Với chữ Hương có thể ghép được các chữ lót như sau: Thanh Hương, Diệu Hương, Tuệ Hương, Ngọc Hương, Minh Hương, Giáng Hương, Nhã Hương, Thu Hương, Hàm Hương, Diễm Hương, Tú Hương, Diệp Hương, Tuyết Hương, Thục Hương, Linh Hương, Xuân Hương, Mai Hương, Ngân Hương, Thùy Hương, Quỳnh Hương, Ánh Hương

Các tên này mang nghĩa là:

  • Thục Hương:
    • Thục (淑, 11 nét, hành Kim): Hiền lành, hiền thục
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Thanh Hương:
    • Thanh (青, 8 nét, hành Kim): Màu xanh
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Giáng Hương:
    • Giáng (絳, 12 nét, hành Hỏa): Màu đỏ
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Diệp Hương:
    • Diệp (葉, 12 nét, hành Thổ): Họ Diệp, Lá cây
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Ngọc Hương:
    • Ngọc (玉, 5 nét, hành Thổ): Viên ngọc, đẹp đẽ
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Thùy Hương:
    • Thùy (署, 13 nét, hành Kim): Thùy mị, tốt đẹp
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Tuyết Hương:
    • Tuyết (雪, 11 nét, hành Kim): Tuyết, bông tuyết
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Hàm Hương:
    • Hàm (酣, 12 nét, hành Thủy): Đẹp, vui thích
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Ngân Hương:
    • Ngân (銀, 14 nét, hành Thổ): Tiền bạc
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Thu Hương:
    • Thu (秋, 9 nét, hành Kim): Mùa thu
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Xuân Hương:
    • Xuân (春, 9 nét, hành Kim): Mùa xuân
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Ánh Hương:
    • Ánh (映, 9 nét, hành Thổ): Ánh sáng, chiếu sáng
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Quỳnh Hương:
    • Quỳnh (瓊, 18 nét, hành Thổ): Tốt đẹp, quý, hoa quỳnh, ngọc quỳnh
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Tuệ Hương:
    • Tuệ (慧, 15 nét, hành Thủy): Trí tuệ
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Mai Hương:
    • Mai (枚, 8 nét, hành Thủy): Họ Mai, cây, quả, trái
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Nhã Hương:
    • Nhã (雅, 12 nét, hành Thổ): Thường, luôn, thanh nhã
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Diễm Hương:
    • Diễm (艷, 24 nét, hành Thổ): Đẹp, kiều diễm
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Minh Hương:
    • Minh (明, 8 nét, hành Hỏa): Sáng, sáng sủa, rõ ràng, minh bạch
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Tú Hương:
    • Tú (秀, 7 nét, hành Kim): Đẹp, giỏi
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Diệu Hương:
    • Diệu (妙, 7 nét, hành Thủy): Hay, đẹp, kỳ diệu
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm
  • Linh Hương:
    • Linh (靈, 24 nét, hành Hỏa): Thần diệu, kỳ diệu, tốt lành
    • Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm

Vì sao nên đặt tên con theo phong thủy?

Có nên đặt tên hợp phong thủy, đây là câu hỏi chắc hẳn nhiều người chưa biết, hoặc không thực sự hiểu rõ. Đặt tên theo phong thủy sẽ giúp bé luôn gặp nhiều bình an, thuận lợi cát tường.

Hãy tự mình trải nghiệm việc: Đặt tên cho con theo phong thủy tại đây

Phân tích thử cái tên Hoàng Tuệ Hương theo phong thủy

Phân tích một trường hợp giả định với bé gái họ Hoàng như sau:

Nữ mệnh

  • Sinh vào ngày: 18/7/2021
  • Sinh giờ: Canh Tí (23-1h)
  • Âm lịch là ngày: Ngày 9 tháng 6 năm Tân Sửu
  • Niên mệnh: Thổ (Bích Thượng Thổ)
  • Quái mệnh: Ly Hỏa, thuộc Đông Tứ mệnh
  • Vận dụng nguyên cục ngũ hành: Giờ Canh Tí, ngày Đinh Mão, tháng Ất Mùi, năm Tân Sửu
  • Thuộc nhóm: Âm Nữ
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (51), Thủy (45), Mộc (72), Hỏa (36), Thổ (14)
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Âm Dương: Âm (11), Dương (1)

Phân tích Phong Thủy cái tên Hoàng Tuệ Hương

  • Chữ Hoàng (皇, 9 nét, hành Thủy): Vua, to lớn, họ Hoàng
  • Chữ Tuệ (慧, 15 nét, hành Thủy): Trí tuệ
  • Chữ Hương (香, 9 nét, hành Kim): Mùi hương, hương thơm

1A. Mối quan hệ ngũ hành giữa Tên và Niên Mệnh:

  • Tên Hương mang hành Kim
  • Hành bản mệnh là hành Thổ
  • Khi phối hợp với nhau: Hành của Tên thuộc Kim. Hành của Bản mệnh thuộc Thổ. Hành của Bản mệnh tương sinh cho hành của Tên. Bản mệnh bị tiết chế phần nào vào Tên, khí lực suy giảm.

1B. Mối quan hệ ngũ hành giữa Tên và Tứ Trụ Mệnh:

  • Tứ trụ mệnh (四柱命理學) là bốn trụ (cột) bao gồm: Thời trụ (时柱), Nhật trụ (日柱), Nguyệt trụ (月柱) và Niên trụ (年柱) của một người. Khi sinh ra đã hình thành Tứ trụ, và thường thì Tứ trụ sẽ không được cân bằng về ngũ hành. Trong khi theo thuyết Ngũ hành, thì thành phần ngũ hành phải cân bằng mới tốt. Do đó khi chọn tên cần bổ khuyết tứ trụ, giúp cân bằng ngũ hành.
  • Bát tự (tứ trụ mệnh) là: Giờ Canh Tí, ngày Đinh Mão, tháng Ất Mùi, năm Tân Sửu
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (51), Thủy (45), Mộc (72), Hỏa (36), Thổ (14)
  • Các hành đang bị quá vượng: Mộc
  • Các hành đang bị quá nhược (suy): Thổ
  • Tên Hương mang hành Kim
  • Phân tích Tứ Trụ Mệnh theo Nguyên Cục Ngũ Hành: Kim (51), Thủy (45), Mộc (72), Hỏa (36), Thổ (14)
  • Hành của Tên tiết chế hành bị suy trong tứ trụ (Thổ), càng gây thiên lệch, không tốt.
  • Hành của Tên khắc chế hành đang vượng trong tứ trụ (Mộc), giúp cân bằng tứ trụ, rất tốt.

2. Số nét của Ngũ Cách:

  • Thiên Cách (天格 Tian Ge): Thiên cách không có ảnh hưởng nhiều đến cuộc đời của thân chủ nhưng nếu kết hợp với nhân cách, lại có ảnh hưởng rất lớn đến sự thành công trong sự nghiệp. Thiên Cách có: 10 nét (Hành Thủy, Hung): Thập hoạch, ô vân già nguyệt, ám đạm vô quang, không phí tâm lực, đồ lao vô công; Đây là vận số đại hung, đen đủi như mật trời lặn, đoản mệnh bần cùng, sớm vắng cha mẹ anh em, suốt đời bệnh hoạn, chỉ có người cẩn thận nỗ lực phấn đấu; ngay cả nửa đời trước được vận thịnh, cũng phải làm nhiều việc thiện mới thoát khỏi bước đường cùng. (十劃 烏雲遮日,黯淡無光,空費心力,徒勞無功)
  • Nhân Cách (人格 Ren Ge): Nhân cách là trung tâm của lý số phẫu tượng tên người, có ảnh hưởng lớn nhất đối với cuộc đời con người về vận mệnh, tính cách, thể chất, năng lực, sức khoẻ, hôn nhân. Nhân Cách có: 24 nét (Hành Hỏa, Cát): Nhị tứ hoạch, cẩm tú tiền trình, tu kháo cá lực, đa dụng trí mưu, năng tấu đại công; Vận cách ôn hòa thuần lương, đường đi cũng có chút ít gập ghềnh, nhờ có tài trí trời cho đầy đủ, cần kiệm lập nghiệp, tay trắng làm nên, tiền của dồi dào cho đến già. Đó là phúc con cháu được kế thừa dư khánh. (二四劃 錦繡前程,須靠自立,多用智謀,能奏大功)
  • Địa Cách (地格 Di Ge): Địa cách chủ yếu ảnh hưởng đến cuộc đời con người từ tuổi nhỏ đến hết tuổi thanh niên (từ 1-39 tuổi), vì vậy nó còn gọi là Địa cách tiền vận. Địa Cách có: 24 nét (Hành Hỏa, Cát): Nhị tứ hoạch, cẩm tú tiền trình, tu kháo cá lực, đa dụng trí mưu, năng tấu đại công; Vận cách ôn hòa thuần lương, đường đi cũng có chút ít gập ghềnh, nhờ có tài trí trời cho đầy đủ, cần kiệm lập nghiệp, tay trắng làm nên, tiền của dồi dào cho đến già. Đó là phúc con cháu được kế thừa dư khánh. (二四劃 錦繡前程,須靠自立,多用智謀,能奏大功)
  • Ngoại Cách (外格 Wai Ge): Ngoại cách cũng có ảnh hưởng đến các mặt của cuộc đời nhưng không bằng Nhân cách. Từ mối quan hệ lý số giữa Ngoại cách và Nhân cách, có thể suy đoán mối quan hệ gia tộc và tình trạng xã giao. Ngoại Cách có: 10 nét (Hành Thủy, Hung): Thập hoạch, ô vân già nguyệt, ám đạm vô quang, không phí tâm lực, đồ lao vô công; Đây là vận số đại hung, đen đủi như mật trời lặn, đoản mệnh bần cùng, sớm vắng cha mẹ anh em, suốt đời bệnh hoạn, chỉ có người cẩn thận nỗ lực phấn đấu; ngay cả nửa đời trước được vận thịnh, cũng phải làm nhiều việc thiện mới thoát khỏi bước đường cùng. (十劃 烏雲遮日,黯淡無光,空費心力,徒勞無功)
  • Tổng cách (总格 Zong Ge): Tổng cách chủ yếu ảnh hưởng đến cuộc đời con người từ tuổi trung niên đến tuổi già (từ 40 tuổi trở đi) vì vậy còn gọi là Tổng cách hậu vận. Tổng cách có: 33 nét (Hành Hỏa, Cát): Tam tam hoạch, ý khí dụng sự, nhân hoà tất thiên, như năng thận thỉ, tất khả xương long; Số này là tượng mặt trời mọc lên cao, vận cực thịnh vượng phát bốn phía, quyền uy, trí mưu cương nghị quả đoán, danh vang thiên hạ. Nhưng quá cương nghị sẽ bị hiểu lầm, gặp chuyện thị phi người không kham nổi việc thì đừng dùng. (三三劃 吉祥之數,善用智謀,如能慎始,必可昌隆)

3. Phối hợp Tam Tài giữa Thiên cách, Địa cách và Nhân cách:

  • Thiên cách mang hành Thủy
  • Địa cách mang hành Hỏa
  • Nhân cách mang hành Hỏa
  • Khi phối hợp với nhau được Tam Tài mang ý nghĩa: Trong cuộc sống thường bị chèn ép, cuộc đời có tai họa, đoản mệnh, sát thương, gặp tai nguy (hung).. Đánh giá: Hung.

4. Ảnh hưởng của Thiên cách, Địa cách, Ngoại cách lên Nhân cách:

  • Thiên cách mang hành Thủy, Nhân cách mang hành Hỏa, phối hợp với nhau được điềm: Không hy vọng thành công, có thể gặp hoạn nạn bất ngờ Đánh giá: Hung
  • Địa cách mang hành Hỏa, Nhân cách mang hành Hỏa, phối hợp với nhau được điềm: Tuy thịnh vượng nhất thời, nhưng căn cơ mỏng manh, rất kém chịu đựng, nếu Thiên cách làm mộc thì là điềm kiết. Đánh giá: Bình
  • Ngoại cách mang hành Thủy, Nhân cách mang hành Hỏa, phối hợp với nhau được điềm: Gian nan bao nhiêu đều khắc phục, có thể được thành công, phát đạt, tâm lợi cho mình nhiều, lợi cho người ít. Đánh giá: Cát

5. Phối quẻ dịch từ tên:

  • Lấy tổng số nét của tên (Tổng cách) làm quẻ hạ, quẻ bản mệnh (mệnh quái) làm quẻ thượng, phối được quẻ dịch là: Hỏa Thiên Đại Hữu (quẻ Bình)
  • Lời quẻ: 大有: 元亨 (Đại hữu: Nguyên hanh.). Quẻ Đại Hữu chỉ thời vận thuận lợi, nhưng phải đề phòng suy thoái. Là thời cơ dễ toại nguyện, sự nghiệp dễ thành, danh lợi dễ đạt, nhưng chớ tự kiêu, tự mãn vì cái quá thuận lợi lại là nguyên nhân dễ dẫn đến thất bại. Tài vận dồi dào, kinh doanh phát đạt, là cơ hội để kiếm ra tiền, như có quý nhân phù trợ. Mọi việc như thi cử dễ đậu cao, kiện tụng tưởng thua sau lại thắng. Ốm nặng sẽ qua. Xuất hành tốt, dễ gặp bạn hiền, người hợp tác tốt. Hôn nhân thuận lợi, gia đình hạnh phúc.

Chuyên mục: Đặt tên con

0 Bình luận

Trả lời

Avatar placeholder

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *